March 7, 2026. Chân trời, Pierre Nguyễn.
CHÂN TRỜI
MAR 07, 2026
Ảnh PNG-IAF
Cỏ non xanh tận chân trời. Người có chân nên trời có hồn.
CHÂN TRỜI
NGUYỄN QUỐC BẢO
Sat Mar 2026
Anh đi anh nhớ quê nhà,
Nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương.
Nhớ ai dãi nắng dầm sương,
Nhớ ai tát nước bên đường hôm nao.
Chân trời góc bể xa xôi,
Nhớ quê anh lại bồi hồi trong tim.
Có những buổi chiều đứng giữa đồng, người ta bỗng thấy mình nhỏ đi một cách lạ lùng. Không phải vì gió lớn, cũng không phải vì cánh đồng rộng quá. Chỉ vì ở phía xa kia có một đường mảnh mảnh, xanh xanh, mờ mờ như một nét bút ai đó kéo ngang trời rồi bỏ dở. Người quê gọi đó là chân trời.
Cái tên nghe vừa hiền vừa ngang. Trời mà cũng có chân. Mà đã có chân thì chắc là đứng đâu đó trên mặt đất này. Tôi nhiều lần đứng giữa ruộng cỏ, nhìn ra phía xa, tự hỏi không biết cái chân của ông Trời đặt ở đâu. Chỗ đó chắc phải mềm lắm, vì cỏ cứ xanh rì đến tận nơi. Cỏ xanh, gió xanh, trời cũng xanh. Tất cả lẫn vào nhau thành một thứ màu bát ngát, tưởng như chỉ cần bước thêm vài bước nữa là chạm được vào mép của bầu trời.
Nhưng bước rồi mới biết cái chân trời ấy là thứ rất tinh quái. Ta đi, nó cũng đi. Ta bước mười bước, nó lùi mười bước. Ta đi hết cánh đồng, nó đã dạt ra ngoài cánh đồng khác. Cứ như một lão già khôn ngoan đứng ở đầu đất, thấy khách tới thì lùi một bước, lùi mãi, lùi mãi, để người ta không bao giờ bắt kịp. Cho nên từ nhỏ tôi đã ngờ rằng chân trời là một thứ biết đi.
Người Trung Hoa xưa không gọi như vậy. Họ nói thiên tế, thiên nhai, nghĩa là mép trời, bờ trời. Một thứ ranh giới tĩnh tại, vạch ra để phân chia trời với đất. Người Việt thì khác. Người Việt nhìn trời như nhìn một thân thể sống. Núi có chân. Đê có chân. Tường có chân. Và trời cũng có chân. Cái chân ấy đứng đâu đó nơi xa, nơi mắt người vừa nhìn tới là đất đã bắt đầu chạm vào bầu trời.
Cái lối tưởng tượng ấy có vẻ ngây thơ, nhưng lại rất đúng với kinh nghiệm của những người suốt đời sống trên đồng bằng. Đồng bằng nước ta phẳng như một mặt chiếu. Trâu đi, người đi, gió đi, tất cả đều trôi trên một mặt đất rộng không bờ. Đứng giữa khoảng ấy, ta nhìn thấy rõ một đường nơi trời cúi xuống đất. Đó là cái chân của bầu trời, cái chỗ ông Trời đặt bước chân xuống ruộng cỏ mà nghỉ.
Có lẽ vì thế mà thi sĩ ngày xưa đã viết:
Cỏ non xanh tận chân trời.
Câu thơ ấy làm cho cánh đồng mở ra đến vô cùng. Cỏ cứ chạy mãi, chạy mãi, chạy tới tận bàn chân của ông Trời. Nhưng ai đã từng bước trên đồng mới biết: chân trời không phải là chỗ có thể tới. Nó là một thứ đường luôn luôn lùi, một lời hẹn luôn luôn dời lại, một khoảng cách mà con người vừa tiến tới thì nó đã lặng lẽ rút xa thêm một chút.
Chân trời, vì vậy, vừa ở trước mắt ta, lại vừa ở ngoài tầm tay ta. Và chính cái sự vừa gần vừa xa ấy làm cho người ta suốt đời phải đi.
1
Có những buổi chiều đứng giữa đồng, người ta bỗng thấy mình như lọt vào một khoảng không gian rộng quá sức của mắt. Trước mặt chỉ là cỏ. Cỏ non, cỏ mềm, cỏ mướt như vừa được gió chải qua một lượt. Những lưỡi cỏ run run trong nắng, đan vào nhau thành một tấm thảm xanh kéo dài mãi. Xa hơn nữa, cái màu xanh ấy nhạt dần, loãng dần, rồi tan vào một đường mỏng manh nơi đất gặp trời.
Đường ấy không rõ, không sắc. Nó chỉ là một vệt mờ mờ, xanh lẫn trong xanh, như ai đó vô tình đặt một nét bút ngang giữa bầu trời. Nhưng người đứng giữa đồng thì biết rõ: đó là chân trời.
Ở những cánh đồng rộng, bầu trời có vẻ thấp xuống. Nó không còn cao vời vợi như khi ta đứng giữa phố xá hay dưới chân núi. Nó cúi xuống, gần gũi, tưởng chừng chỉ cần bước thêm vài bước nữa là có thể chạm tới. Cỏ cứ chạy mãi về phía ấy. Cứ như thể tất cả cỏ trên cánh đồng đang đổ dồn về một nơi nào đó rất xa, nơi bầu trời đặt chân xuống mặt đất.
Đứng nhìn lâu, người ta có cảm giác cánh đồng đang thở. Gió đi qua, cỏ nghiêng mình như sóng. Sóng ấy chạy mãi, chạy mãi, chạy tới tận cái đường mờ nơi đất và trời gặp nhau. Nhìn vậy, tự nhiên trong đầu bật lên một câu quen thuộc:
Cỏ non xanh tận chân trời.
Câu nói giản dị mà mở ra một khoảng không gian rất lớn. Lớn đến nỗi người đứng giữa đồng cảm thấy mình bé lại, bé như một chấm nhỏ giữa bầu trời rộng.
Nhưng nghĩ kỹ thì câu ấy cũng làm ta băn khoăn.
Chân trời là gì vậy kìa?
Trời vốn không có hình. Nó không phải bức tường, cũng không phải cánh cửa để có thể nói tới chân hay đầu. Thế mà người ta lại gọi nơi xa kia là chân trời. Nghĩa là trời cũng có chân, giống như người, giống như núi, giống như bờ đê.
Phải chăng vì khi nhìn ra xa, ta thấy bầu trời giống một cái vòm lớn úp xuống mặt đất? Và nơi cái vòm ấy chạm đất chính là chỗ ta gọi là chân của nó?
Hay chỉ vì người đứng giữa đồng thấy trời gần quá, gần đến mức tưởng như ông Trời đang đứng đâu đó phía cuối cánh đồng, đặt chân trên cỏ, lặng lẽ nhìn về phía mình?
Những câu hỏi ấy thường không có câu trả lời. Người ta chỉ đứng nhìn cỏ chạy tới tận đường trời, rồi lại bước đi. Nhưng càng bước, cái đường mờ kia lại càng lùi xa thêm một chút. Chân trời vẫn ở đó, trước mắt ta, mà cũng như ở ngoài tầm với của mọi bước chân.
2
Người Việt có một thói quen ngôn ngữ rất lạ, cái gì đứng trên đất, cái gì chạm đất, cái gì có phần dưới cùng tiếp đất – đều có chân. Núi có chân núi. Tường có chân tường. Con đê chạy dọc cánh đồng cũng có chân đê. Cây cầu vắt qua sông có chân cầu. Những cái chân ấy không phải chân để đi, mà là cái phần thấp nhất, cái phần đứng trên đất, cái phần gốc của mọi thứ.
Bởi vậy khi nhìn ra phía xa, nơi bầu trời dường như cúi xuống chạm đất, người ta cũng gọi luôn là chân trời. Không cần suy nghĩ nhiều, không cần định nghĩa. Chỉ cần nhìn bằng mắt, thấy trời đặt xuống đất một đường mờ mờ, thế là đủ. Tiếng Việt đôi khi giản dị như vậy, mà lại rất hình tượng.
Cách gọi ấy nói lên một điều, trong trí tưởng tượng của người Việt, bầu trời không phải một khoảng không trống rỗng, mà giống như một cái vòm sống, một thân thể khổng lồ đang phủ lên mặt đất. Nó có thể có đầu, có lưng, và cũng có chân. Cái chân ấy đứng đâu đó phía xa, nơi đồng cỏ chạy tới rồi dừng lại.
Từ cái nhìn ấy mà trong tiếng nói dân gian xuất hiện một nhân vật rất quen Ông Trời. Không ai dạy người Việt phải gọi như vậy. Nhưng tự nhiên trong lời ăn tiếng nói, trời trở thành một ông già quyền lực, ở trên cao nhưng rất gần gũi. Người ta kêu: “Trời ơi!” Người ta than: “Ông Trời có mắt.” Khi gặp chuyện không may, người ta ngửa mặt lên nói: “Ông Trời ổng vậy đó.”
Cái chữ “ổng” ấy nghe vừa thân mật vừa kính nể. Nó làm cho bầu trời không còn là một khái niệm trừu tượng nữa, mà giống như một người lớn tuổi đang đứng đâu đó trên cao, lặng lẽ nhìn xuống ruộng đồng, nhìn xuống cuộc đời của con người.
Không chỉ trời. Trong trí tưởng tượng dân gian, thiên nhiên đều mang dáng người. Núi được gọi là Bà. Người miền núi đi rừng nói Bà Núi, Bà Chúa Xứ, Bà Đen. Con sông có lòng sông, mình sông. Mặt nước có mặt. Đất có lòng đất. Tất cả đều được gọi bằng những từ thuộc về thân thể.
Người Việt không nói bầu trời trống không. Người Việt gọi là Ông Trời. Và dưới chân ông là Bà Đất. Hai vị ấy đứng với nhau từ thuở nào không ai biết. Mỗi buổi chiều, khi nhìn ra xa, ta thấy một đường nơi trời chạm đất. Có lẽ đó chính là lúc Ông Trời đặt chân xuống Bà Đất, và người ta gọi cái chỗ ấy là chân trời.
Như vậy, thiên nhiên trong tiếng Việt không phải vật vô tri, mà là một thân thể lớn, một thế giới sống. Con người đứng trong đó như đứng giữa một gia đình rộng, có ông trời, có bà núi, có mẹ đất, có mình sông.
Thử tưởng tượng nếu nói theo lối Âu châu, Monsieur le Ciel hay Mr. Sky. Nghe vừa buồn cười vừa gượng gạo. Bầu trời trong tiếng Pháp hay tiếng Anh không quen được gọi như một ông già. Nó chỉ là sky, là ciel, một khoảng không ở trên đầu. Nhưng với người Việt, bầu trời luôn có một bóng dáng người. Và khi người ta nói chân trời, thì dường như cái thân thể khổng lồ ấy đang đứng ở cuối cánh đồng, đặt chân trên cỏ, lặng lẽ nhìn về phía con người đang đi giữa đất trời.
3
Người Trung Hoa xưa cũng nhìn thấy cái đường nơi trời chạm đất. Nhưng họ gọi nó bằng những cái tên khác, rất khác với cách nói của người Việt. Trong Hán văn có chữ 天際 (thiên tế), nghĩa là mép trời, chỗ ranh giới nơi bầu trời tận cùng. Lại có chữ 天涯 (thiên nhai), nghĩa là bờ trời, giống như mép của một vực lớn, nơi trời dường như kết thúc. Còn trong ngôn ngữ hiện đại, người ta nói 地平線 (địa bình tuyến), tức đường phẳng của đất, cái đường chân trời mà địa lý và thiên văn học dùng để đo đạc.
Những cách gọi ấy đều có chung một đặc điểm, trời không có chân. Trời chỉ có mép, có bờ, có ranh giới. Cách nhìn ấy khá lạnh lùng và chính xác. Nó giống như một đường kẻ trên bản đồ: một nơi để phân định hai phần của không gian. Trời ở phía trên, đất ở phía dưới, và giữa hai cái ấy là một đường giới hạn.
So với cách gọi ấy, tiếng Việt nghe khác hẳn. Người Việt không nói mép trời hay bờ trời. Người Việt nói chân trời. Một chữ rất đơn giản, nhưng đầy hình ảnh. Bầu trời không còn là một khoảng không vô hình nữa, mà giống như một thân thể lớn đang đứng trên mặt đất. Nó có chân. Và cái chân ấy đặt ở nơi xa kia, nơi cánh đồng chấm dứt và bầu trời bắt đầu.
Ở đây lộ ra một sự khác biệt nhỏ nhưng thú vị giữa hai lối tưởng tượng. Trong Hán văn, thiên nhiên thường được hiểu bằng ranh giới và trật tự: trời – đất, trên – dưới, âm – dương. Mọi thứ có chỗ của nó. Còn trong tiếng Việt, thiên nhiên thường được nhìn như một cơ thể sống. Núi có chân. Sông có mình. Đất có lòng. Và trời cũng có chân.
Vì thế khi nói chân trời, người Việt không chỉ định vị một đường xa trong không gian. Họ vô tình làm một việc khác, thân thể hoá bầu trời, biến cái vòm xanh trên đầu thành một sinh thể khổng lồ đang đứng giữa đất và trời. Và cái nơi xa mờ mờ kia – nơi cỏ chạy tới rồi dừng – chính là chỗ Ông Trời đặt chân xuống Bà Đất. Cho nên Trời và Đất quen thuộc lắm. Trời và Đất là bà con lối xóm. Vui thì có Đội ơn trời đất. Buồn chán nản thi Kêu trời không thấu, kêu đất không nghe.
4
Nếu bước ra khỏi sách vở mà đi vào lời ăn tiếng nói của dân gian, ta sẽ thấy chân trời xuất hiện ở khắp nơi. Nhưng trong ca dao, chân trời ít khi chỉ là một cảnh sắc. Nó thường mang theo một nỗi gì đó, nỗi xa cách, nỗi lưu lạc, nỗi nhớ người đi biệt xứ.
Người Việt xưa sống nhiều với chia ly. Đàn ông đi lính, đi phu, đi buôn; người con gái lấy chồng xa; kẻ tha phương phiêu bạt theo con nước, theo mùa vụ. Mỗi cuộc ra đi đều có một phương trời nào đó ở phía trước. Vì vậy mà trong ca dao, chân trời thường hiện lên như một nơi rất xa, xa đến mức không ai biết được người đi đang ở chỗ nào.
Người ta nói:
Dẫu đi chân trời góc bể,
Lòng này vẫn nhớ quê nhà.
Cái cụm “chân trời góc bể” nghe như một lời phóng đại. Nhưng thực ra nó chỉ muốn nói một điều, đi xa đến tận cùng thế gian, đến nơi đất trời và biển cả gặp nhau. Nơi ấy không phải một địa danh cụ thể. Nó chỉ là điểm tận cùng của khoảng cách.
Trong nhiều câu ca dao khác, chân trời lại hiện ra dưới một hình ảnh khác, cuối trời chân mây.
Chim bay về núi tối rồi,
Anh đi biền biệt cuối trời chân mây.
Ở đây chân trời không còn là đường nơi trời chạm đất, mà trở thành một khoảng mờ xa nơi mây tụ lại. Người đi mất hút vào đó, nhỏ dần, mờ dần, rồi biến mất sau một lớp sương của khoảng cách. Chỉ còn người ở lại đứng nhìn về phía ấy, nhìn mãi một khoảng trời trống.
Có khi ca dao chỉ cần nói rất gọn:
Xa tít chân trời.
Ba chữ thôi mà mở ra cả một không gian rộng. Người nghe hiểu ngay, đó là nơi rất xa, xa đến mức chỉ còn thấy một đường xanh mỏng ở cuối tầm mắt.
Trong những câu nói ấy, chân trời không còn là một hiện tượng của thiên nhiên nữa. Nó trở thành một hình ảnh của cảm xúc. Mỗi khi nói tới chân trời, người ta nghĩ tới người đi xa, tới những bước chân lưu lạc, tới những con đường không biết bao giờ trở lại.
Vì vậy, trong ca dao, chân trời thường đi cùng với nỗi nhớ. Nó là nơi người ta gửi ánh mắt, gửi tâm trí, gửi những câu hỏi không có lời đáp. Người đứng ở đây nhìn về phía ấy, biết rằng người kia đang ở đâu đó dưới cùng một bầu trời, nhưng khoảng cách giữa hai người đã kéo dài đến tận chân trời.
Chân trời, vì vậy, không chỉ là nơi trời chạm đất. Trong lời ca dân gian, nó còn là nơi tận cùng của nỗi nhớ.
5
Tôi không tin chân trời là một vật đứng yên. Ai bảo nó đứng yên, người ấy chắc chỉ nhìn trời qua cửa kính, chứ chưa từng lội bộ qua một cánh đồng đủ rộng. Chân trời, xét cho cùng, là một thứ rất khả nghi. Nó nằm đó, mỏng như một nét bút xanh vạch ngang cuối đất, ra vẻ hiền lành, ngoan ngoãn, tưởng như chỉ cần ráng đi thêm dăm bữa nửa tháng là tới nơi. Nhưng không. Nó là tay lưu manh của vũ trụ.
Anh bước một bước, nó lùi một bước.
Anh đi một dặm, nó dạt một dặm.
Anh già đi mười tuổi, nó vẫn giữ nguyên cái điệu bộ đứng xa xa ấy, như thể chưa hề quen biết anh.
Thành thử chân trời là một thứ động giả làm tĩnh. Nó làm bộ đứng yên để nhử mắt người, nhưng bản chất của nó là chạy. Mà cái chạy ấy lại không phải cái chạy của đôi chân, mà là cái chạy của quan hệ. Không có anh đứng nhìn, không có chân trời. Anh đổi chỗ đứng, nó đổi chỗ hiện ra. Nó không phải vật. Nó là một màn đồng lõa giữa con mắt và quả đất hình cầu.
Bởi vậy, nếu phải nói cho thật ngông, tôi muốn bảo, chân trời là cơ học lượng tử của dân quê. Mấy ông bác học ở Âu Tây phải mất bao nhiêu công phu mới phát hiện ra vật thể bị cái nhìn của người quan sát làm đổi trạng thái. Còn anh nông dân An Nam thì từ lâu đã biết một điều giản dị hơn nhiều, anh nhìn đi đâu, chân trời mọc ra ở đó; anh bước tới đâu, chân trời dạt ra tới đó. Cái đường xanh kia không có đời sống riêng. Nó chỉ sinh ra từ cuộc gặp gỡ giữa mắt anh và mặt đất cong.
Nói vậy, công thức toán học chỉ đúng có một nửa. Nó cho anh cái xác của chân trời, ở độ cao này, nó cách anh bao nhiêu cây số. Nhưng nó không cho anh cái thần. Mà thần của chân trời là ở chỗ, nó không chờ ai cả. Nó là một cuộc đào tẩu liên tục. Anh càng đuổi, nó càng lui. Anh càng tin mình sắp tới, nó càng bày ra phía trước một khoảng mới.
Cho nên viết về chân trời mà viết như viết một cây số, một con số, một đoạn thước, là giết mất nó. Chân trời không phải số đo. Nó là một cuộc biến dịch. Nó là Kinh Dịch của mắt nhìn. Nó là cái phần “biến” của không gian. Nó dạy cho người ta một bài học vừa buồn cười vừa thâm, trên đời này có những thứ chỉ hiện ra để bắt mình đi, chứ không hiện ra để cho mình tới.
Tôi càng nghĩ càng thấy chân trời là một thứ rất đáng ngờ. Nó không giống núi, không giống sông. Núi đứng đó, ai tới cũng thấy. Sông chảy đó, ai qua cũng biết. Chỉ có chân trời là một thứ lạ, nó chỉ có mặt khi có người nhìn.
Một người đứng giữa đồng. Một đường xanh mỏng hiện ra cuối đất. Người ấy bước tới thì đường xanh ấy lùi. Đứng lại thì nó đứng. Đi tiếp thì nó lại đi. Bởi vậy, chân trời không phải là một vật nằm sẵn ngoài kia. Nó giống một hiện tượng đang xảy ra giữa con mắt và khoảng không trước mặt. Ta tưởng mình nhìn thấy một đường ranh cố định của trời và đất, nhưng thật ra ta chỉ đang nhìn thấy dấu vết của chuyển động.
Nói cho cùng, chân trời là một cuộc biến dịch.
Người xưa đã hiểu điều ấy theo cách của họ. Trong Kinh Dịch, không có gì đứng yên. Âm thành dương, dương thành âm, ngày thành đêm, xuân thành thu. Mọi thứ chỉ là những hình tướng tạm thời của một dòng vận động không ngừng. Chân trời cũng vậy. Nó không phải là một đường ranh cố định của địa lý. Nó là kết quả của một mối quan hệ đang vận hành giữa con mắt con người và mặt đất cong của trái đất.
Nếu nói theo toán học, người ta có thể viết ra một công thức. Khoảng cách tới chân trời phụ thuộc vào độ cao của mắt nhìn. Đứng trên mặt đất thấp, chân trời ở gần. Leo lên cao, nó chạy xa hơn. Con số ấy có thể tính được khá chính xác.
Nhưng công thức chỉ cho ta cái xác.
Nếu muốn nói theo hình học, người ta vẫn có thể viết ra một công thức khá giản dị. Khoảng cách tới chân trời phụ thuộc vào độ cao của mắt người so với mặt đất. Gần đúng, khoảng cách ấy bằng 3,86 nhân với căn bậc hai của độ cao mắt nhìn. Nếu mắt cao khoảng hai mét so với mặt đất, chân trời sẽ nằm đâu đó hơn năm cây số phía trước.
Nhưng con số ấy chỉ nói được một điều, ở một độ cao cho trước, chân trời nằm cách ta bao xa. Nó vẫn là một bức tranh tĩnh của hình học. Nó không nói được điều thú vị hơn nhiều, khi ta bước tới, chân trời cũng lùi. Khi ta đổi chỗ đứng, nó sinh ra ở một nơi khác. Vì thế chân trời không phải chỉ là một khoảng cách. Nó là một quan hệ chuyển động giữa con mắt đang nhìn và bề mặt cong của trái đất. Cái hồn của chân trời nằm ở chỗ khác, nó luôn luôn lùi.
Cái lùi ấy không phải là sự trốn chạy của một vật thể. Nó là sự thay đổi của một quan hệ. Chỉ cần ta bước một bước, toàn bộ cấu trúc của cảnh trước mắt đã đổi. Chỉ cần ta đổi vị trí đứng, chân trời lập tức sinh ra ở một nơi khác.
Bởi vậy, nói cho vui mà cũng không sai, chân trời giống như cơ học lượng tử của người đi bộ.
Các nhà vật lý thế kỷ XX phát hiện rằng trong thế giới vi mô, người quan sát không đứng ngoài hiện tượng. Họ tham gia vào nó. Hạt electron không có vị trí xác định trước khi ta đo. Ánh sáng có thể là sóng hay là hạt, tùy cách ta nhìn. Hiện tượng và người quan sát dính vào nhau.
Chân trời cũng vậy.
Không có người đứng nhìn, không có chân trời. Người đổi chỗ đứng, chân trời đổi chỗ xuất hiện. Nó không tồn tại như một vật độc lập. Nó chỉ tồn tại như một mối quan hệ.
Có lẽ vì thế mà tiếng Việt nói chân trời chứ không nói “bờ trời” hay “mép trời”. Cái chữ “chân” ấy làm cho bầu trời giống một sinh vật. Một sinh vật có chân, có thể đứng, có thể bước. Và khi ta bước tới, nó cũng bước theo.
Thành thử chân trời giống một lão già tinh quái của vũ trụ. Ông chống gậy đứng ở cuối đất nhìn người ta đi. Hễ thấy ai sắp tới gần là ông nhích lùi một bước. Người ta đi thêm, ông lùi thêm. Cái khoảng cách ấy cứ thế kéo dài mãi.
Nhưng chính vì vậy mà con người cứ tiếp tục bước.
Nếu chân trời đứng yên, có lẽ người ta đã tới nơi từ lâu. Tới nơi rồi thì ngồi xuống. Nhưng vì chân trời cứ lùi, người ta phải đi tiếp. Nó không cho ta chạm tới nó, nhưng cũng không cho ta dừng lại.
Vì thế, chân trời giống một lời mời.
Một lời mời đi mãi.
Trong Kinh Dịch có một chữ, biến.
Trong đời sống có một chữ, đi.
Chân trời nằm đúng ở nơi hai chữ ấy gặp nhau.
6
Có một điều rất lạ về chân trời, nó luôn hiện ra trước mắt, rõ ràng như một vệt xanh mỏng cuối đất, nhưng không ai trong chúng ta từng thật sự đặt chân tới đó. Cái đường nơi trời và đất tưởng như gặp nhau ấy chỉ cần ta bước tới là nó nhích lùi. Đi thêm một quãng nữa, nó lại dạt ra xa hơn. Chân trời vì thế giống một cuộc hẹn mà con người biết trước là không thể tới, nhưng vẫn cứ đi theo.
Đứng giữa một cánh đồng rộng, nhìn về phía xa, ta có cảm giác chân trời đang chờ mình. Nhưng càng bước, cái đường xanh ấy càng tỏ ra ranh mãnh. Nó lùi rất nhẹ, rất kín đáo, đến nỗi người đi tưởng mình đang tiến gần. Đến khi ngoảnh lại mới biết mình đã đi cả một quãng dài mà chân trời vẫn giữ nguyên cái khoảng cách ban đầu. Nó không chạy trốn, mà chỉ khéo léo giữ lấy cái khoảng cách cần thiết để người ta còn tiếp tục bước.
Có lẽ trong đời sống của con người cũng có nhiều chân trời như thế.
Chân lý là một chân trời. Người ta học hỏi, suy nghĩ, đọc sách, tranh luận suốt cả một đời, mà chân lý vẫn đứng ở phía trước, xa xa. Mỗi lần tưởng mình đã hiểu được thêm một chút, chân trời của hiểu biết lại mở ra thêm một khoảng mới. Người đi tìm chân lý vì thế không khác gì người đi giữa đồng, bước tới mãi, mà cái đích vẫn ở phía xa.
Tuổi trẻ cũng là một chân trời. Khi còn trẻ, ta nhìn cuộc đời như một khoảng đất rộng chưa có dấu chân người. Phía trước là một vệt sáng của hy vọng. Nhưng đi qua rồi mới biết, cái chân trời của tuổi trẻ ấy đã lùi về phía sau, hóa thành một vùng ký ức. Ta quay đầu nhìn lại, thấy nó xanh mờ như một đường cỏ cũ cuối trời.
Và ký ức cũng lại là một chân trời khác. Nó hiện ra rõ ràng trong trí nhớ, tưởng chừng chỉ cần bước thêm một bước là có thể chạm vào. Nhưng không. Ký ức cũng giữ một khoảng cách. Nó cho ta nhìn thấy, nhưng không cho ta quay trở lại.
Có những ngày ta nhớ lại một buổi chiều cũ, một cánh đồng cũ, một gương mặt cũ. Tưởng rằng chỉ cần bước thêm một bước là trở lại được. Nhưng không. Ký ức cũng y chẳng giống chân trời, nó hiện ra rõ ràng trong mắt, mà không thể nào chạm tới.
Thành ra con người sống bằng những chân trời. Không có một vệt xanh nào ở phía trước, người ta sẽ ngừng bước. Chân trời không cho ta tới nơi, nhưng nó cho ta một hướng đi. Nó khiến con người tiếp tục bước giữa đất rộng và trời cao, như thể ở phía xa kia luôn còn một điều gì đang đợi.
Không có chân trời, con người sẽ dừng lại. Không có một đường xanh ở phía xa, người ta sẽ không còn lý do để bước tiếp. Chân trời không cho ta tới nơi, nhưng nó cho ta một hướng đi.
Cái chữ “chân” ấy rất giản dị, nhưng cũng rất sâu. Nó làm cho bầu trời trở thành một sinh vật có thân thể. Trời không còn là một khoảng không vô tri. Trời có chân. Và khi con người bước đi trên đất, bầu trời cũng bước theo ở phía trước.
Nói cho cùng, chân trời là một cuộc gặp gỡ giữa con người và vô hạn.
Con người có chân.
Cho nên trời có hồn.
7
Nói tới chân trời trong tiếng Việt, nhiều người nghĩ ngay tới câu thơ nổi tiếng của Nguyễn Du: “Cỏ non xanh tận chân trời.” Nhưng nếu lần giở lại văn chương cổ, ta sẽ thấy một điều khá thú vị. Chữ “chân trời” thật ra không phải lúc nào cũng xuất hiện nhiều. Các tác giả xưa thường dùng những biến thể gần gũi hơn như “cuối trời”, “chân mây”, hay “chân trời góc bể.”
Trong Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn — bản Nôm quen thuộc do Đoàn Thị Điểm diễn dịch — hình ảnh bầu trời xa thường gắn với nỗi chia ly của người vợ có chồng đi chinh chiến. Những khoảng không gian mênh mang ấy hiện ra qua những chữ như “cuối trời” hay “góc bể.” Chẳng hạn:
Chàng từ đi vào nơi gió cát,
Đêm trăng này nghỉ mát phương nao?
Xót người lần lữa canh thâu,
Cuối trời góc bể biết đâu mà tìm.
Ở đây, “cuối trời góc bể” chính là cách nói gần với điều ta gọi là chân trời góc bể. Nó chỉ cái tận cùng của khoảng cách, nơi người ở lại biết rằng mình không thể tìm tới được.
Trong Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, hình ảnh ấy cũng trở lại, nhưng mang sắc thái cô độc của người cung nữ bị bỏ quên trong cung cấm. Nỗi buồn ấy mở ra bằng một cái nhìn về phương xa:
Ngán trăm chiều cảnh buồn tê tái,
Trông cuối trời nhạn nhạn bay qua.
Ở đây “cuối trời” không chỉ là một điểm trong không gian. Nó là nơi ánh mắt người ngóng trông dừng lại khi không còn gì để nhìn xa hơn nữa.
Nếu nhìn rộng ra văn học cổ nói chung — cả thơ Nôm lẫn thơ Hán của người Việt — ta sẽ thấy ba hình ảnh thường thay nhau xuất hiện: cuối trời, chân mây, và chân trời góc bể. Những chữ ấy thường gắn với những cảnh lưu lạc, những cuộc chia xa. Ví dụ:
Dặm nghìn xa cách cuối trời,
Người đi biền biệt phương trời nào hay.
Ở đây “cuối trời” lại trở thành dấu hiệu của khoảng cách không thể đo đếm.
Điều đáng chú ý là trong văn chương cổ Việt Nam, chữ “chân trời” đứng riêng không phổ biến bằng “cuối trời.” Một phần vì văn học thời ấy chịu ảnh hưởng sâu của Hán văn. Trong tiếng Hán, người ta thường nói 天涯 (thiên nhai) — nghĩa là mép trời, bờ trời. Cách nhìn ấy thiên về ranh giới của không gian.
Bởi vậy, trong nhiều thế kỷ, văn chương Việt thường dùng: Hình ảnhMức độ phổ biến trong văn cổcuối trờirất phổ biếnchân mâyphổ biếnchân trời ít gặp hơn. Chính vì thế mà câu thơ của Nguyễn Du trở nên đặc biệt.
Khi viết: Cỏ non xanh tận chân trời ông không nói cuối trời, cũng không nói chân mây, mà dùng đúng hai chữ chân trời. Hai chữ ấy mở ra một cảnh rất Việt Nam: một cánh đồng cỏ mênh mông, nhìn mãi cho tới khi đất và trời gặp nhau ở một đường xanh xa thẳm.
Kiều truyện viết bằng chữ Nôm, nên có chân trời. Đây không phải là diều lạ.
Ở đó, chân trời không còn là mép của bầu trời nữa. Nó trở thành đường cuối của cánh đồng, nơi ánh mắt người đứng giữa đất rộng dừng lại trước khi bước tiếp.
8
Cà khịa mãi với chân trời cũng có phần thiên vị. Bởi trong câu nói cổ của người Việt, chân trời chưa bao giờ đi một mình. Nó luôn đi kèm với một nửa khác: góc bể. Người xưa không nói “chân trời” suông. Người ta nói chân trời góc bể. Một đầu là trời, một đầu là biển. Một đầu là đường đất gặp trời, một đầu là nơi biển tưởng như gập lại thành một góc.
Biển thật ra không có góc. Biển tròn theo trái đất, mở ra bốn phía, không hề có chỗ gấp. Nhưng con mắt con người thì lại thích thấy góc. Con mắt cần một nơi để dừng. Vì thế mà người Việt tưởng tượng ra góc bể, giống như đã tưởng tượng ra chân trời. Một bên trời có chân, một bên biển có góc. Cả hai đều là những cách nói rất người, rất đời.
Tôi nhớ góc bể đầu tiên của mình từ lúc còn rất nhỏ. Năm tuổi, tôi đứng trên bãi cát Sầm Sơn. Trước mặt là hòn Trống Mái. Hai khối đá dựng lên trên nền trời và nước, một cao một thấp, giống hai con chim đá quay mặt vào nhau giữa gió biển. Phía sau chúng, mặt nước kéo dài ra xa, xanh và rộng đến nỗi đứa trẻ nhìn mãi cũng không hiểu biển đi đâu về đâu. Nhưng chính ở chỗ hai khối đá ấy, biển bỗng như dừng lại. Nó giống một mép, một chỗ gấp của thế giới.
Đứa trẻ năm tuổi không biết gì về địa lý, càng không biết tới những chữ như “chân trời góc bể”. Nhưng nó biết rất rõ rằng chỗ ấy là tận cùng của biển. Nó có hình dạng của một góc. Và trong trí tưởng tượng của nó, biển từ đó trở đi phải quay sang một hướng khác.
Sau này đọc sách mới thấy người xưa cũng nhìn thế giới như vậy. Trong thơ cổ, chân trời thường đi với góc bể. Không phải vì người ta tin biển thật sự có góc, mà vì con người cần những hình ảnh cụ thể để nói về cái tận cùng. Trời thì có chân, biển thì có góc. Hai hình ảnh ấy ghép lại thành một cặp, mở ra một khoảng xa không đo được.
Nguyễn Tuân nếu đứng ở bãi cát ấy hẳn cũng sẽ thích cái tưởng tượng đó. Ông vốn là người mê những hình ảnh có xương có thịt. Ông thích nhìn thiên nhiên như một cơ thể sống. Trời có chân thì biển cũng phải có góc. Thiên nhiên dưới con mắt ấy không còn là một khối vô tri, mà trở thành một nhân vật lớn của vũ trụ.
Cho nên chân trời góc bể không phải chỉ là một thành ngữ. Nó là cách người Việt đặt mình giữa đất, trời và biển. Một bên là đường chân trời nơi mắt nhìn xa nhất. Một bên là góc bể nơi biển tưởng như dừng lại. Ở giữa hai thứ ấy là con người, nhỏ bé nhưng luôn nhìn về phía xa. Và chính nhờ cái nhìn ấy mà thế giới có hình dạng, có đường ranh, có chỗ để nỗi nhớ và những cuộc đi xa của đời người bám vào.
Comments
Post a Comment